Báo giá kính cường lực

Báo Giá, Kính Cường Lực Báo giá kính cường lực

Báo giá kính cường lực

Thông tin sản phẩm

  • CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VŨ GIA
    Đ/C: SỐ 31 NGÕ 155 AN DƯƠNG – TÂY HỒ – HÀ NỘI
    ĐT : 0904878499 – 0986585707
    BÁO GIÁ KÍNH XÂY DỰNG
    Áp dụng từ 24/07/2016
    TRẮNG TRONG
    (vnđ/m2)
    XANH VFG XANH ĐEN VFG TRÀ VFG
    I. KÍNH CƯỜNG LỰC (TEMPERED )
    4mm 208,000 + 15.000 +40.000 + 75.000
    5mm 242,000 +15.000 +50.000 + 100.000
    6mm 262,000 + 15.000
    8mm 340,000 +70.000 +100.000 + 160.000
    10mm 443,000 +60.000 +125.000
    12mm < 2438 x 3658 569,000  + 90.000 +145.000
    2438 x 3658 < kính 12mm < 2700 x 4876 633,000
    2700 x 4876 < kính 12mm < 3300 x 6000 820,000
    15mm (KT 2400 x 3600) 895,000
    15mm (KT 3050 x 6500) 1,250,000      
    15mm (KT 3300 x 8000) 1,520,000
    19mm 1,950,000
    II. KÍNH DÁN AN TOÀN 2  LỚP
    PHIN XANH PHIN TRẮNG SỮA PHIN ĐEN
    6,38 mm 284,000 +15.000 +30.000 +30.000
    8,38 mm 355,000 +15.000 +30.000 +30.000
    10,38 mm 419,000 +15.000 +30.000 +30.000
    12,38mm 458,000 +15.000 +30.000 +30.000
    13,38mm 570,000 +15.000 +30.000 +30.000
    16,38mm 669,000 +15.000 +30.000 +30.000
    20.76mm (khổ < 1.5m2) 893,000
    24.76mm (khổ <1.5 m2) 1,066,000
    III. KÍNH DÁN PHẢN QUANG
    LOẠI KÍNH 8.38mm 10.38mm 12.38mm 16.38mm
    01 – PQ Bỉ Dark Blue 579,000 652,000 767,000 972,000
    02 – PQ Bỉ Classic Blue 579,000 652,000 x x
    03- PQ Malaysia Blue x x  x x
    04 – PQ Bỉ Green 579,000 652,000 767,000 x
    05 – PQ Malaysia Green 630,000 641,000 x x
    06 – PQ Bỉ Grey 579,000 652,000 767,000 x
    07 – PQ cản nhiệt Mỹ x x x x
    Ghi chú:
    * Đơn giá trên chưa bao gồm thuế GTGT
    Hà Nội ngày 24/07/2016
    Công ty TNHH SX và KD Vũ Gia
    • Share this post:
    • Facebook
    • Twitter
    • Delicious
    • Digg